Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thâu đêm" (1)
thâu đêm

Tiếng Anh
Danh từall night
Tôi đã thâu đêm làm việc.
I worked through the night.
Từ liên quan "thâu đêm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thâu đêm" (1)
Tôi đã thâu đêm làm việc.
I worked through the night.
